Yenzo Tải ứng dụng

Sô cô la đen Beatitude

Beatitude·sô cô la, cacao

Sô cô la đen Beatitude — ảnh bao bì
Điểm Yenzo
Thỉnh thoảng
Có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia

Vì sao có điểm này

Điều kéo điểm xuống nhiều nhất là đường và chất béo bão hòa. Điểm cộng: ít muối.

Số liệu trên 100 g, theo nhãn in trên bao bì. «Ngưỡng» là mức để ô chuyển sang màu xanh.

nhiềuĐường39,6 gngưỡng ≤ 5 g
nhiềuChất béo bão hòa16,6 gngưỡng ≤ 1,5 g
caoMức chế biếnNOVA 4ngưỡng: NOVA 1–2
nhiềuNăng lượng538 kcalngưỡng ≤ 300 kcal
thấpPhụ gia1 mãngưỡng: không có mã «trung bình», «cao» ✓

Nhận xét

Sô cô la đen Beatitude được Yenzo xếp ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Điểm bị kéo xuống chủ yếu vì nhiều đường (39,6 g trên 100 g) và nhiều chất béo bão hòa (16,6 g trên 100 g). Sản phẩm cũng thuộc nhóm chế biến sâu (NOVA 4) theo cách Yenzo phân loại thành phần. Năng lượng: 538 kcal trên 100 g. Điểm cộng: ít muối.

Nhãn ghi 1 phụ gia có mã số — lecithin (322(i)). Không phụ gia nào ở mức «trung bình» hay «cao» trên Thang Yenzo. Thành phần còn ghi chất nhũ hóa và hương liệu nhưng không in mã số, nên chưa xác định được đó là chất nào. Ngoài ra có hương liệu tổng hợp (mức «thấp» trên Thang Yenzo).

Trong 5 sản phẩm sô cô la, cacao của danh mục Yenzo, 3 sản phẩm khác cùng mức «Thỉnh thoảng», 1 sản phẩm ở mức cao hơn. Lượng đường bạn nhận phụ thuộc vào lượng dùng mỗi lần. Xem tất cả sô cô la, cacao

Bảng dinh dưỡng

Trên 100 g, theo nhãn in trên bao bì.

Năng lượng538 kcal
Chất đạm4,9 g
Carbohydrate51 g
trong đó đường39,6 gcao
Chất béo35 g
trong đó bão hòa16,6 gcao
Muối (natri 21 mg)0,1 gthấp

Ngưỡng «thấp / trung bình / cao» theo nhãn đèn giao thông của FSA (Anh), tính trên 100 g. Xem thêm

Với bạn, điều này có nghĩa gì

Mức «Thỉnh thoảng» là vị trí của Sô cô la đen Beatitude trên cùng một thang cho mọi thực phẩm: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Thang này không nói sản phẩm «an toàn» hay «không an toàn»: mỗi phụ gia trên nhãn có mức riêng trên Thang Yenzo, ghi ở tab «Phụ gia».

Nếu bạn đang hạn chế đường, đây là con số cần nhìn: 39,6 g đường trên 100 g. Đường đứng đầu danh sách thành phần.

Muốn so với sản phẩm khác?Quét bất kỳ sản phẩm nào hoặc chọn hai sản phẩm trong danh mục — ứng dụng đặt chúng cạnh nhau: muối, chất béo, phụ gia, mức chế biến, từng dòng một.
So sánh trong ứng dụng

Sô cô la, cacao khác

Câu hỏi thường gặp

Sô cô la đen Beatitude có hại không?

Yenzo xếp Sô cô la đen Beatitude ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Lý do chính: nhiều đường (39,6 g trên 100 g) và nhiều chất béo bão hòa (16,6 g trên 100 g). Không phụ gia nào trên nhãn ở mức «trung bình» hay «cao» trên Thang Yenzo.

Sô cô la đen Beatitude có chất bảo quản không?

Danh sách thành phần không có chất bảo quản.

Sô cô la đen Beatitude có bao nhiêu đường?

Theo nhãn, 39,6 g đường trên 100 g — mức «cao» theo ngưỡng đèn giao thông của FSA (Anh): thấp đến 5 g, cao từ trên 22,5 g.

Nhãn quét ngày 22/09/2026 · điểm tính lại ngày 30/10/2026

Cách Yenzo chấm điểm

Nguồn (4)
  1. Nhãn sản phẩm Sô cô la đen Beatitude — ảnh nhãn do Yenzo chụp, 22/09/2026
  2. Yenzo — Cách Yenzo chấm điểm (phiên bản 0.9.0)
  3. Thang Yenzo — mức nguy cơ của phụ gia
  4. Food Standards Agency — Guide to creating a front of pack (FoP) nutrition label for pre-packed products, 2016

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Đánh giá theo phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo từ nhãn in trên bao bì; công thức sản phẩm có thể thay đổi.

Kiểm tra cả sản phẩm chỉ với một tấm ảnh

Yenzo đọc nhãn tiếng Việt và cho biết sản phẩm có những phụ gia nào.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play