Yenzo Tải ứng dụng

Thang Yenzo: cách chúng tôi xếp mức nguy cơ của phụ gia

Việt Nam là tầng thứ nhất: Thông tư 24/2019/TT-BYT là danh mục phụ gia được phép; Việt Nam quyết định phụ gia có được phép hay không, khoa học quyết định mức nguy cơ. Phụ gia không được phép sử dụng tại Việt Nam mà theo đánh giá khoa học ở mức trung bình hoặc cao luôn ở mức cao; phụ gia không có trong danh mục mà theo đánh giá khoa học ở mức rất thấp hoặc thấp giữ mức đó. Khoa học là tầng thứ hai, chỉ ở chỗ văn bản Việt Nam không quy định: mức nguy cơ của mỗi phụ gia trong 371 phụ gia của trang tra cứu (rất thấp, thấp, trung bình hoặc cao) dựa trên kết luận của JECFA, EFSA và các cơ quan quản lý, theo cùng một quy tắc cho mọi phụ gia. Các thông tin khác trên mỗi trang, như ADI và mức tối đa, lấy từ bốn nguồn pháp lý và khoa học.

Độc lập

Yenzo không nhận tiền từ nhà sản xuất hay nhà phân phối thực phẩm, và không có quảng cáo hay tài trợ nào ảnh hưởng đến cách xếp mức. Mọi phụ gia được xếp theo cùng một quy tắc.

Tầng thứ nhất: trạng thái ở Việt Nam

Việt Nam không tự đánh giá phụ gia và không đặt ADI; Thông tư 24/2019/TT-BYT cho phép hoặc không cho phép một phụ gia và đặt mức tối đa theo nhóm thực phẩm. Chất không có trong danh mục được phép thì không được dùng (Điều 7). Trong 371 phụ gia của trang tra cứu, 297 được phép, 28 không được phép sử dụng tại Việt Nam, 38 không có trong danh mục được phép nhưng theo đánh giá khoa học ở mức rất thấp hoặc thấp, 8 không thuộc phạm vi của Thông tư. Mỗi trang phụ gia ghi trạng thái của mình:

  • Được phép: mã INS có trong Phụ lục 1 (trang dẫn dòng tương ứng), có mức tối đa trong Phụ lục 2B, hoặc có trong Bảng 1 hay Bảng 3 của Codex GSFA, mà Phụ lục 2A và 3 dẫn theo (Điều 5.5, bổ sung bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT).
  • Không được phép sử dụng tại Việt Nam: Codex xếp chất này là phụ gia nhưng danh mục được phép không có, và theo đánh giá khoa học chất này ở mức trung bình hoặc cao; chỉ được dùng nếu sản phẩm đã đăng ký bản công bố tại Cục An toàn thực phẩm. Mức nguy cơ của chất này là cao; trang phụ gia ghi thêm mức theo đánh giá khoa học. Trong ứng dụng Yenzo, điểm của sản phẩm có chất này không vượt quá 39.
  • Không có trong danh mục phụ gia được phép tại Việt Nam: danh mục được phép không có chất này, nhưng theo đánh giá khoa học chất này ở mức rất thấp hoặc thấp (ví dụ kali tartrat E336, axit béo E570); chỉ được dùng nếu sản phẩm đã đăng ký bản công bố tại Cục An toàn thực phẩm. Chất này giữ mức theo đánh giá khoa học; trong ứng dụng Yenzo, điểm của sản phẩm có chất này không vượt quá 59 (“Vừa phải”).
  • Không thuộc phạm vi Thông tư 24/2019: chất không phải phụ gia theo bản chất, như thực phẩm (gelatin), vitamin, enzym dùng làm chất hỗ trợ chế biến, hoặc mã không có trong danh sách INS của Codex.

Bốn mức và điều kiện

Một phụ gia nhận mức cao nhất trong các mức mà nó đáp ứng điều kiện. Khi mức dựa trên một điểm còn tranh luận, trang của phụ gia ghi rõ điểm đó kèm nguồn.

Cao

Mức này khi có một trong các điều kiện: chất không được phép sử dụng tại Việt Nam (Thông tư 24/2019) mà theo đánh giá khoa học ở mức trung bình hoặc cao; cả JECFA lẫn EFSA đều không có ADI cho chất này (chưa từng xác lập, đã rút, hoặc kết luận không thích hợp làm phụ gia), như litholrubin BK (E180); một cơ quan quản lý đã rút phép vì lý do an toàn và sau đó không cơ quan đánh giá nào giữ ADI (phẩm màu Red 2G, E128); có kết luận trực tiếp về tác động với sức khỏe ở mức ăn vào từ thực phẩm (nitrit và nitrat, EFSA 2023).

32 trên 371

Trung bình

Mức này khi có một trong các điều kiện: các cơ quan đánh giá không thống nhất, một nơi rút phép hoặc không cho phép vì lý do an toàn trong khi nơi khác vẫn giữ ADI (titan dioxit E171, erythrosin E127, cyclamat E952); ADI tạm thời, hoặc một cơ quan không xác lập được ADI trong khi cơ quan khác có (nhóm sulfit, carrageenan, hexamethylen tetramin E239); một hạn chế vì lý do an toàn đang có hiệu lực dù vẫn có ADI (cảnh báo bắt buộc của EU với sáu phẩm màu Southampton, giới hạn của EU với các hợp chất nhôm); bị rút khỏi danh sách của EU mà không có kết luận về tác hại. BHA (E320) ở mức này theo một quyết định riêng có ghi lại (IARC nhóm 2B).

28 trên 371

Thấp

Chất có ADI và không có điều kiện nào ở trên. Đánh giá có thể đã cũ, nghiên cứu mới có thể chưa có kết luận, hoặc lượng ăn vào có thể vượt ADI ở một nhóm người (phosphat ở trẻ em, glutamat). Lượng ăn vào vượt ADI không tự làm tăng mức; trang của phụ gia ghi rõ điều này.

142 trên 371

Rất thấp

Chất có ADI hoặc không cần một ADI bằng con số, và không có điều kiện nào ở trên. Nhiều chất trong nhóm này là vitamin, acid hữu cơ hoặc chất vốn có trong thực phẩm.

169 trên 371

Sản phẩm cho trẻ em

  • Thực phẩm cho trẻ dưới 3 tuổi (sữa công thức, thức ăn bổ sung): Thông tư 24/2019 chỉ cho phép một danh sách ngắn phụ gia trong nhóm thực phẩm 13.1 và 13.2 của Codex GSFA. Trong sản phẩm như vậy, phụ gia ngoài danh sách được tính ở mức cao, và điểm của sản phẩm không vượt quá 39; chất tạo ngọt hoặc phẩm màu chỉ ghi tên nhóm, không có mã, cũng vậy (danh sách không có chất nào thuộc hai nhóm này).
  • Sản phẩm cho trẻ từ 3 tuổi: Việt Nam không có quy định riêng, nên dùng tầng thứ hai. Phẩm màu mà EU buộc in cảnh báo về hoạt động và sự chú ý của trẻ em, chất tạo ngọt và caffeine bổ sung làm giảm điểm nhiều hơn so với sản phẩm thông thường.
  • Sản phẩm dành cho ai được xác định từ chữ in trên nhãn: độ tuổi, “ăn dặm”, “trẻ sơ sinh”, số của sữa công thức, “cho bé”, “trẻ em”.

Bốn nguồn của thông tin trên trang

Bộ Y tế Việt NamThông tư 24/2019/TT-BYT

Danh mục phụ gia được phép dùng ở Việt Nam và mức tối đa (ML) cho từng nhóm thực phẩm.

Văn bản hợp nhất (PDF)
Codex Alimentarius (FAO/WHO)GSFA, CXG 36

Mã số INS, nhóm chức năng của phụ gia và danh mục phụ gia theo tiêu chuẩn quốc tế.

Cơ sở dữ liệu GSFA
EFSACơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu

Các đánh giá lại phụ gia và lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được (ADI).

Phụ gia thực phẩm tại EFSA
JECFA (FAO/WHO)Ủy ban chuyên gia về phụ gia thực phẩm

ADI và các chuyên khảo khoa học về từng chất.

Cơ sở dữ liệu JECFA

Mức nguy cơ được xếp theo các điều kiện ở mục “Bốn mức và điều kiện” bên dưới. Hiện mức của 101 phụ gia dựa trên một đánh giá cụ thể của EFSA, của 21 phụ gia dựa trên đánh giá của JECFA hoặc quyết định của một cơ quan quản lý; mức của 249 phụ gia còn lại dựa trên phân loại phụ gia của Open Food Facts, một dự án mở dựa trên các đánh giá của EFSA. Mỗi thay đổi được ghi trong nhật ký thay đổi.

Thứ tự các nguồn

  1. Thông tư 24/2019/TT-BYT: phụ gia có được phép dùng ở Việt Nam hay không và mức tối đa trong từng nhóm thực phẩm. Đây là tầng thứ nhất: phụ gia không được phép mà theo đánh giá khoa học ở mức trung bình hoặc cao luôn ở mức cao.
  2. JECFA và Codex: Việt Nam hài hòa với các tiêu chuẩn này (Điều 4 Thông tư 24/2019), nên khi các đánh giá khác nhau, đánh giá của JECFA có trọng lượng không kém EFSA.
  3. EFSA, Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu.
  4. FDA Hoa Kỳ và các cơ quan quản lý khác.
  5. Ngoài trạng thái ở Việt Nam, mức nguy cơ chỉ phản ánh kết luận của các cơ quan đánh giá này và các hạn chế vì lý do an toàn. Việc có trong danh sách của một nước khác, hay chỉ được dùng trong vài loại thực phẩm, không phải là điều kiện xếp mức.

Mức nguy cơ không phải là “nguy hiểm”

Mức nguy cơ tóm tắt những hạn chế và đánh giá của các cơ quan quản lý đối với một phụ gia. Đó không phải kết luận y khoa về một sản phẩm hay về sức khỏe của bạn. Tác động phụ thuộc vào liều lượng và bối cảnh: lượng ăn vào mỗi ngày, ai ăn, và chất đó có trong bao nhiêu sản phẩm. Vì vậy trang của từng phụ gia ghi cả ADI, trạng thái ở Việt Nam và nguồn. Nếu bạn có vấn đề sức khỏe riêng, hãy hỏi bác sĩ.

Cách chúng tôi kiểm tra

  • Mã số, tên và mức nguy cơ lấy trực tiếp từ bảng phụ gia của Yenzo. Khi tạo trang, mức trên trang được so lại với bảng; nếu khác nhau, trang không được đăng.
  • Mỗi ADI, trạng thái pháp lý ở Việt Nam và câu trả lời trên trang được đối chiếu hai lần với văn bản gốc trước khi đăng: một lần khi viết, một lần nữa ở bước kiểm tra riêng. Điều gì không khớp với nguồn thì không được đăng.
  • Chúng tôi không dùng những từ như “có hại”, “độc” hay “nguy hiểm” khi không có nguồn. Những từ này chỉ xuất hiện trong câu hỏi của người đọc, hoặc khi trích nguyên văn kết luận của cơ quan quản lý kèm đường dẫn.
  • Chất không có trong danh mục phụ gia được phép được ghi đúng như Thông tư: “không được phép sử dụng tại Việt Nam”. Chúng tôi không ghi là “bị cấm”: Thông tư chỉ liệt kê những chất được phép.

Cập nhật và sửa lỗi

Khi văn bản nguồn thay đổi, như một thông tư mới hay một đánh giá mới của EFSA hoặc JECFA, chúng tôi cập nhật các trang liên quan và ghi lại trong nhật ký thay đổi.

Thấy thông tin chưa đúng? Nhấn “Báo thông tin chưa chính xác” ở cuối mỗi trang hoặc viết cho support@yenzo.app. Chúng tôi xem xét mỗi báo cáo trong vòng 7 ngày.

Nhật ký thay đổiNgày sửa, nội dung thay đổi và các trang bị ảnh hưởng

Cập nhật: 29/10/2026

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.

Kiểm tra cả sản phẩm chỉ với một tấm ảnh

Yenzo đọc nhãn tiếng Việt và cho biết sản phẩm có những phụ gia nào.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play