Yenzo Tải ứng dụng

E556Calcium aluminium silicate

E556 là calci nhôm silicat, chất chống đông vón. Quy định (EU) 380/2012 xóa E556 khỏi danh mục phụ gia của EU vì có thể thay bằng phụ gia khác; bản sửa đổi ghi E556 được phép đến 31/1/2014.

Thông tin thú vị. Quy định (EU) 380/2012 ngày 3/5/2012 xóa E556 và E559 khỏi danh mục phụ gia của EU, và ghi E556 "được phép đến 31/1/2014".

Mã số
E556 · INS 556
Nhóm
Chất chống đông vón
Tại Việt Nam✕ Không được phép sử dụng tại Việt NamKhông có trong danh mục phụ gia được phép (Thông tư 24/2019); chỉ được dùng nếu sản phẩm đã đăng ký bản công bố tại Cục An toàn thực phẩm
Mức nguy cơ theo thang Yenzocao?Vì không được phép sử dụng tại Việt Nam; theo đánh giá khoa học: trung bình

EFSA (2008) ghi nhận lượng ăn vào ở một số nhóm người có thể vượt lượng ăn vào hằng tuần chấp nhận được (TWI); vì vậy EU đã giảm mức sử dụng tối đa và loại bỏ một số chất (Quy định (EU) 380/2012). Đây là căn cứ của mức trung bình trên thang Yenzo.

E556 được ghi trên nhãn thế nào

Thành phầnVí dụ minh họa

Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất chống đông vón (556), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).

chất chống đông vón (556)chất chống đông vón 556E556INS 556

Câu hỏi thường gặp về calcium aluminium silicate

E556 (calci nhôm silicat) là gì?

Là calci nhôm silicat (INS 556). Chuyên khảo JECFA mô tả là bột trắng mịn, chảy tự do, với chức năng chống đông vón. Quy định (EU) 380/2012 xếp E556 trong nhóm phụ gia thực phẩm chứa nhôm.

Calci nhôm silicat có hại không?

Năm 2008, EFSA đặt mức tuần chấp nhận được (TWI) cho nhôm là 1 mg/kg thể trọng mỗi tuần, tính cho nhôm từ mọi nguồn trong chế độ ăn. Năm 2011, JECFA đặt PTWI 2 mg/kg thể trọng cho tổng nhôm, áp dụng cho mọi hợp chất nhôm trong thực phẩm, kể cả phụ gia. Đây là giá trị cho nhôm tổng cộng, không phải ADI riêng của E556. EFSA ghi nhận ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc, rau, đồ uống và một số sữa công thức cho trẻ nhỏ là nguồn đóng góp chính.

“Mức TWI 1 mg/kg thể trọng/tuần vì vậy nhiều khả năng bị vượt ở một phần đáng kể dân số châu Âu.”

EFSA Journal (2008). Safety of aluminium from dietary intake - Scientific Opinion of the Panel on Food Additives, Flavourings, Processing Aids and Food Contact Materials (AFC)

E556 có được phép dùng ở Việt Nam không?

Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm, không có dòng nào cho INS 556. INS 556 chỉ xuất hiện trong ghi chú của Phụ lục 2A, ở bảng natri nhôm silicat (INS 554): ghi chú 174 "Dùng đơn lẻ hoặc kết hợp: INS 554, INS 556 và INS 559" (kẹo cao su) và ghi chú 259 "Sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp: INS 554 và INS 556" (sữa bột và cream bột).

Cùng nhóm chất chống đông vón

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.

Sản phẩm bạn đang cầm có E556 không?

Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play