E285Sodium tetraborate (borax)
E285 là natri tetraborat, còn gọi là borax, một muối natri của acid boric. Trong hệ thống INS, mã này thuộc nhóm chất bảo quản, nhưng không có tên trong danh mục phụ gia được phép của Thông tư 24/2019/TT-BYT.
- Mã số
- E285 · INS 285
Tại Việt Nam✕ Không được phép sử dụng tại Việt NamKhông có trong danh mục phụ gia được phép (Thông tư 24/2019); chỉ được dùng nếu sản phẩm đã đăng ký bản công bố tại Cục An toàn thực phẩm
Mức nguy cơ theo thang Yenzocao?Vì không được phép sử dụng tại Việt Nam; theo đánh giá khoa học: trung bình
E285 được ghi trên nhãn thế nào
Thành phầnVí dụ minh họa
Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất bảo quản (285), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).
chất bảo quản (285)chất bảo quản 285E285INS 285
Sodium tetraborate có trong thực phẩm nào
Câu hỏi thường gặp về sodium tetraborate
E285 (natri tetraborat) là gì?
Là natri tetraborat, còn gọi là borax, muối natri của acid boric. Trong hệ thống INS, mã 285 thuộc nhóm chất bảo quản. EFSA đánh giá lại acid boric (E284) và natri tetraborat (E285) làm phụ gia thực phẩm; theo EFSA năm 2013, hai chất này được phép ở EU làm chất bảo quản trứng cá tầm (caviar).
Borax có hại không?
Năm 2013, EFSA đánh giá lại acid boric (E284) và natri tetraborat (borax, E285) làm phụ gia thực phẩm và đặt ADI nhóm 0,16 mg boron/kg thể trọng mỗi ngày, dựa trên NOAEL 9,6 mg boron/kg thể trọng mỗi ngày từ một nghiên cứu về phát triển ở chuột và hệ số bất định 60. Theo EFSA, mức ăn vào boron từ việc dùng làm phụ gia trong tình huống dùng nhiều nhất là 0,04 mg/kg thể trọng mỗi ngày ở trẻ em và 0,01 mg/kg ở thanh thiếu niên, người lớn và người cao tuổi. EFSA kết luận rằng không chắc ADI bị vượt thường xuyên.
INS 285 có được phép dùng ở Việt Nam không?
Không. Natri tetraborat (INS 285) không có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT (văn bản hợp nhất 09/VBHN-BYT), danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm, và cũng không có trong Phụ lục 2B.
Trẻ em và bà bầu có dùng được E285 không?
Trong phần tóm tắt, EFSA (2013) ước tính lượng boron ăn vào từ việc dùng natri tetraborat (borax) làm phụ gia ở trẻ em là 0,04 mg/kg thể trọng/ngày theo mức dùng tối đa, và 0,56 mg/kg thể trọng/ngày ở nhóm ăn nhiều (bách phân vị 95, chỉ tính người có dùng). ADI nhóm là 0,16 mg boron/kg thể trọng/ngày. EFSA kết luận ít có khả năng ADI bị vượt thường xuyên. Phần tóm tắt không nêu riêng về phụ nữ mang thai. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Cùng nhóm chất bảo quản
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.