Bánh que Dorkbua vị Tom Yum
DDorkbua·bánh ngọt, bánh quy

Vì sao có điểm này
Điều kéo điểm xuống nhiều nhất là chất béo bão hòa và muối.
Số liệu trên 100 g, theo nhãn in trên bao bì. «Ngưỡng» là mức để ô chuyển sang màu xanh.
Nhận xét
Bánh que Dorkbua vị Tom Yum được Yenzo xếp ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Điểm bị kéo xuống chủ yếu vì nhiều chất béo bão hòa (10,4 g trên 100 g) và nhiều muối (2 g trên 100 g). Trong thành phần có dầu cọ. Sản phẩm cũng thuộc nhóm chế biến sâu (NOVA 4) theo cách Yenzo phân loại thành phần. Năng lượng: 492 kcal trên 100 g.
Nhãn ghi 8 phụ gia có mã số — chất chống đông vón: calci carbonat (170(i)); chất tạo ngọt: khí nitơ (941); chất tạo xốp: diphosphat (450(i)), natri carbonat (500(ii)) và amoni carbonat (503(ii)); chất điều chỉnh độ acid: Acid malic (DL-) (296); chất điều vị: bột ngọt (621); phẩm màu: Sunset yellow FCF (110). Ở mức «trung bình»: Sunset yellow FCF (E110). Các phụ gia còn lại ở mức «thấp» hoặc «rất thấp». Thành phần còn ghi hương liệu nhưng không in mã số, nên chưa xác định được đó là chất nào. Ngoài ra có hương liệu tổng hợp (mức «thấp» trên Thang Yenzo).
Trong 15 sản phẩm bánh ngọt, bánh quy của danh mục Yenzo, 5 sản phẩm khác cùng mức «Thỉnh thoảng», 9 sản phẩm ở mức cao hơn. Cùng loại, có sản phẩm ghi ít chất béo bão hòa hơn trên 100 g: so nhãn trước khi mua. Xem tất cả bánh ngọt, bánh quy
Bảng dinh dưỡng
| Năng lượng | 492 kcal | |
|---|---|---|
| Chất đạm | 7,6 g | |
| Carbohydrate | 61 g | |
| trong đó đường | 14,2 g | trung bình |
| Chất béo | 24,4 g | |
| trong đó bão hòa | 10,4 g | cao |
| Muối (natri 794 mg) | 2 g | cao |
Phụ gia trên nhãn
Thành phần như in trên bao bì
Bột mì (Wheat flour) 55,50%, Tinh bột sắn (Tapioca starch) 12,50%, Đường (Sugar) 12,00%, Dầu cọ (Palm oil) 10,43%, Gia vị Tomyum (Tomyum seasoning mix) 5,60%, Bột cà ri chiên (Fried curry paste) 0,90%, Muối (Salt) 0,70%, Chất điều vị (Flavour enhancer) (INS 621), Sa tế ớt (Chili paste), Hương liệu tự nhiên (Natural flavour), Hương liệu nhân tạo (Artificial flavour), Chất điều chỉnh độ acid (Acidity regulator) (INS 296), Chất tạo xốp (Raising agent) (INS 450(i), INS 500(ii), INS 503(ii)), Chất chống đông vón (Anticaking agent) (INS 170(i)), Bột ớt (Chili powder) 0,10%, Hương liệu giống tự nhiên [Hương ớt (Capsicum flavour)], Chất tạo màu tổng hợp (Synthetic colour) (INS 110), Chất tạo ngọt tổng hợp (INS 941)
Với bạn, điều này có nghĩa gì
Mức «Thỉnh thoảng» là vị trí của Bánh que Dorkbua vị Tom Yum trên cùng một thang cho mọi thực phẩm: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Thang này không nói sản phẩm «an toàn» hay «không an toàn»: mỗi phụ gia trên nhãn có mức riêng trên Thang Yenzo, ghi ở tab «Phụ gia».
Nếu bạn đang hạn chế chất béo, đây là con số cần nhìn: 10,4 g chất béo bão hòa trên 100 g.
Bánh ngọt, bánh quy khác của Dorkbua
Bánh ngọt, bánh quy khác
Bánh Choco Pie OrionOrion · bánh ngọt, bánh quy
Bánh đậu xanh Rồng Vàng Hoàng Gia hương trái câyRồng Vàng Hoàng Gia · bánh ngọt, bánh quy
Bánh quy kẹp kem Imperial hương dâuImperial · bánh ngọt, bánh quyTất cả bánh ngọt, bánh quy15 sản phẩmCâu hỏi thường gặp
Bánh que Dorkbua vị Tom Yum có hại không?
Yenzo xếp Bánh que Dorkbua vị Tom Yum ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Lý do chính: nhiều chất béo bão hòa (10,4 g trên 100 g) và nhiều muối (2 g trên 100 g). Phụ gia ở mức «trung bình» hoặc «cao» trên Thang Yenzo: Sunset yellow FCF (E110).
Bánh que Dorkbua vị Tom Yum có chất bảo quản không?
Danh sách thành phần không có chất bảo quản.
Bánh que Dorkbua vị Tom Yum có bao nhiêu chất béo bão hòa?
Theo nhãn, 10,4 g chất béo bão hòa trên 100 g — mức «cao» theo ngưỡng đèn giao thông của FSA (Anh): thấp đến 1,5 g, cao từ trên 5 g.
Nhãn quét ngày 22/09/2026 · điểm tính lại ngày 30/10/2026
Nguồn (4)
- Nhãn sản phẩm Bánh que Dorkbua vị Tom Yum — ảnh nhãn do Yenzo chụp, 22/09/2026
- Yenzo — Cách Yenzo chấm điểm (phiên bản 0.9.0)
- Thang Yenzo — mức nguy cơ của phụ gia
- Food Standards Agency — Guide to creating a front of pack (FoP) nutrition label for pre-packed products, 2016
