Yenzo Tải ứng dụng

E450Diphosphat

Diphosphates

E450 là nhóm diphosphat (muối của acid phosphoric). Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi các chức năng: chất nhũ hóa, chất điều chỉnh độ acid, muối nhũ hóa, chất làm ẩm, chất tạo xốp, chất tạo phức kim loại, chất ổn định, chất làm dày, chất làm rắn chắc.

Thông tin thú vị. ADI 40 mg/kg thể trọng mỗi ngày của EFSA tính cho tổng phospho ăn vào từ nguồn tự nhiên trong thực phẩm lẫn từ phụ gia, vì phosphat vừa là phụ gia vừa là chất dinh dưỡng.

Mã số
E450 · INS 450
Nhóm
Chất nhũ hóa, Chất điều chỉnh độ acid, Muối nhũ hóa, Chất làm ẩm, Chất tạo xốp, Chất tạo phức kim loại, Chất ổn định, Chất làm dày, Chất làm rắn chắc
Tại Việt Nam✓ Được phépCó trong danh mục phụ gia được phép — Thông tư 24/2019, Phụ lục 1
Mức nguy cơ theo thang Yenzothấp?Theo đánh giá khoa học của EFSA, 2019

EFSA (2019) ghi nhận lượng ăn vào ở trẻ em có thể vượt ADI. Theo thang Yenzo, phát hiện này không tự làm tăng mức nguy cơ.

Mỗi ngày bao nhiêu là trong ngưỡng?EFSA 2019, ADI nhóm phosphat, tính theo phospho: 40 mg/kg thể trọng/ngày

khoảng 2,6 g mỗi ngàytương đương 2.600 mg

E450 được ghi trên nhãn thế nào

Thành phầnVí dụ minh họa

Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất nhũ hóa (450), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).

chất nhũ hóa (450)chất nhũ hóa 450E450INS 450

Các dạng theo mã INS

INS 450(i)Disodium diphosphate
INS 450(ii)Trisodium diphosphate
INS 450(iii)Tetrasodium diphosphatetetranatri diphosphat
INS 450(iv)Dipotassium diphosphate
INS 450(v)Tetrapotassium diphosphate
INS 450(vi)Dicalcium diphosphate
INS 450(vii)Calcium dihydrogen diphosphate
INS 450(viii)Dimagnesium diphosphate
INS 450(ix)Magnesium dihydrogen diphosphate

Nguồn: Codex CXG 36-1989, Class Names and the International Numbering System (INS); Thông tư 24/2019/TT-BYT (Bộ Y tế) quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm, Phụ lục 1

Diphosphat có trong thực phẩm nào

Câu hỏi thường gặp về diphosphat

E450 (Diphosphates) là gì?

E450 là nhóm diphosphat (muối của acid phosphoric). Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi các chức năng: chất nhũ hóa, chất điều chỉnh độ acid, muối nhũ hóa, chất làm ẩm, chất tạo xốp, chất tạo phức kim loại, chất ổn định, chất làm dày, chất làm rắn chắc.

Diphosphates có hại không?

Năm 2019, EFSA đặt ADI chung 40 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tính theo phospho, cho các phosphat dùng làm phụ gia (E338–E341, E343, E450–E452). EFSA ghi nhận trong một kịch bản ước tính, lượng ăn vào ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ em vượt ADI này.

E450 có được phép dùng ở Việt Nam không?

Có. Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm, có các mục INS 450(i), 450(ii), 450(iii), 450(v), 450(vi), 450(vii) và 450(ix).

Trẻ em và bà bầu có dùng được diphosphat không?

Ở EU, Phụ lục II của Quy định (EC) 1333/2008 có E450 (diphosphat) trong nhóm 13.1.3, thực phẩm chế biến từ ngũ cốc và thực phẩm cho trẻ nhỏ: tối đa 5 000 mg/kg (tính theo P2O5) và chỉ cho bánh quy, bánh bích quy khô (biscuits and rusks). Quy định không có điều khoản riêng cho phụ nữ mang thai. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

Cùng nhóm chất nhũ hóa

Có trong sản phẩm

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.

Sản phẩm bạn đang cầm có E450 không?

Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play