E404 (calci alginat) là gì?
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi calci alginat (INS 404) với các chức năng: chất làm dày, chất chống tạo bọt, chất độn, chất mang, chất tạo gel, chất làm bóng, chất làm ẩm, chất tạo phức kim loại, chất ổn định.
Calcium alginate
E404 là calci alginat, muối calci của acid alginic. Thông tư 24/2019/TT-BYT liệt kê chất này với nhiều chức năng, trong đó có chất làm dày, chất ổn định và chất tạo gel.
Thông tin thú vị. Phần lớn sản lượng alginat trên thế giới đến từ hai loài tảo nâu là Macrocystis pyrifera và Ascophyllum nodosum; một số chi tảo khác như Laminaria và Fucus cũng chứa alginat.
Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất làm dày (404), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi calci alginat (INS 404) với các chức năng: chất làm dày, chất chống tạo bọt, chất độn, chất mang, chất tạo gel, chất làm bóng, chất làm ẩm, chất tạo phức kim loại, chất ổn định.
Năm 2017, khi đánh giá lại acid alginic và các muối natri, kali, amoni, calci của nó (E400–E404), EFSA kết luận không cần đặt lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được (ADI) dạng số và không có lo ngại về an toàn ở mức phơi nhiễm ước tính từ các mục đích sử dụng đã được báo cáo. Nguồn ăn vào chính là rau củ quả chế biến và các sản phẩm thịt.
Có. Calci alginat (INS 404) có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm.
Năm 2017, EFSA kết luận lượng acid alginic và các muối của nó (E400–E404) mà trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn vào từ phụ gia này sẽ vẫn nằm dưới liều dùng điều trị, mức mà tác dụng phụ có thể xảy ra. Với thực phẩm dinh dưỡng y học đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (nhóm 13.1.5.1 và 13.1.5.2), EFSA cho rằng dữ liệu hiện có chưa đủ để đánh giá an toàn. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Cập nhật 21/10/2026
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.
Cảm ơn bạn! Chúng tôi đã nhận được và sẽ phản hồi qua email nếu cần.