E541 (natri nhôm phosphat) là gì?
E541 là natri nhôm phosphat. Trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, chức năng ghi cho chất này là chất điều chỉnh độ acid, chất nhũ hóa, muối nhũ hóa, chất tạo xốp, chất ổn định và chất làm dày.
Sodium aluminium phosphate, acidic
E541 là natri nhôm phosphat (sodium aluminium phosphate), có dạng acid và dạng bazo. Theo Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, chất này có chức năng chất điều chỉnh độ acid, chất nhũ hóa, muối nhũ hóa, chất tạo xốp, chất ổn định và chất làm dày.
Thông tin thú vị. Theo ý kiến EFSA năm 2018, ở EU natri nhôm phosphat dạng acid chỉ được dùng cho một loại thực phẩm: bánh sponge làm từ các phần có màu tương phản, ghép bằng mứt hoặc thạch phết và bọc đường phủ có hương vị, tối đa 400 mg/kg (tính theo nhôm). Trước ngày 1/2/2014 mức cho phép rộng hơn: bánh scone và bánh sponge, tối đa 1.000 mg/kg.
EFSA (2008) ghi nhận lượng ăn vào ở một số nhóm người có thể vượt lượng ăn vào hằng tuần chấp nhận được (TWI); vì vậy EU đã giảm mức sử dụng tối đa và loại bỏ một số chất (Quy định (EU) 380/2012). Đây là căn cứ của mức trung bình trên thang Yenzo.
Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất điều chỉnh độ acid (541), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).
Nguồn: Codex CXG 36-1989, Class Names and the International Numbering System (INS)
E541 là natri nhôm phosphat. Trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, chức năng ghi cho chất này là chất điều chỉnh độ acid, chất nhũ hóa, muối nhũ hóa, chất tạo xốp, chất ổn định và chất làm dày.
Năm 2018, EFSA kết luận natri nhôm phosphat dạng acid (E541) không đặt ra mối lo ngại về an toàn ở mức dùng và liều dùng được phép hiện nay. EFSA nêu chất này chỉ được phép ở một nhóm thực phẩm, nên lượng ăn vào ước tính gần như bằng 0; EFSA cũng khuyến nghị đánh giá chung lượng nhôm từ mọi phụ gia chứa nhôm.
Có. Natri nhôm phosphat dạng acid (INS 541(i)) và dạng bazo (INS 541(ii)) đều có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm.
Năm 2018, EFSA ước tính phơi nhiễm nhôm từ nhóm phụ gia này (E520–E523, E541) theo từng nhóm tuổi. Trong kịch bản rất thận trọng theo mức tối đa cho phép, mức bình quân ở trẻ nhỏ và trẻ em vượt giá trị TWI 1 mg nhôm/kg thể trọng mỗi tuần. Tuy nhiên, vì các phụ gia này chỉ được phép trong một số sản phẩm đặc thù, EFSA coi các ước tính này rất không chắc chắn và cho rằng mức phơi nhiễm thực tế gần như bằng 0; EFSA kết luận không gây lo ngại về an toàn ở các mức dùng hiện nay. Phần kết luận của EFSA không nêu riêng phụ nữ mang thai. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Cập nhật 21/10/2026
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.
Cảm ơn bạn! Chúng tôi đã nhận được và sẽ phản hồi qua email nếu cần.