Yenzo Tải ứng dụng

Chất tạo xốp là gì?

Chất tạo xốp là chất hoặc hỗn hợp chất giải phóng khí, nhờ đó làm tăng thể tích của bột nhào hoặc bột nhão. Nhà sản xuất dùng chất này khi làm bánh và các sản phẩm cần nở xốp.

Việt Nam quản lý phụ gia bằng danh mục được phép sử dụng (Thông tư 24/2019/TT-BYT, tham chiếu tiêu chuẩn Codex quốc tế); chất không có trong danh mục thì không được phép sử dụng tại Việt Nam, và đó là tầng thứ nhất của thang Yenzo — xem cách xếp mức.

Chất tạo xốp: nguy cơ trung bình

Mức nguy cơ trung bình: có mối quan ngại vừa phải. Cách chấm điểm →

2 trên 11

Chất tạo xốp: nguy cơ thấp

Mức nguy cơ thấp: mối quan ngại hạn chế hoặc còn tranh luận. Cách chấm điểm →

5 trên 11

Chất tạo xốp: nguy cơ rất thấp

Mức nguy cơ rất thấp: không có mối quan ngại ở mức dùng trong thực phẩm. Cách chấm điểm →

4 trên 11

Thông tin thú vị. Suốt hàng nghìn năm, những bọt khí làm bánh mì xốp nhẹ đến từ men nở, loại men thải ra khí carbon dioxide khi trộn với bột và nước. Sang thế kỷ 19, người ta tìm cách làm bánh mì mà không phải chờ hàng giờ để men làm việc. Các thợ làm bánh trước đó dùng natri bicarbonat cùng sữa chua hoặc cream of tartar làm chất acid, nhưng độ chua của sữa không đều và nguồn cream of tartar không ổn định. Nhà hóa học Eben Norton Horsford của Đại học Harvard bắt đầu nghiên cứu vấn đề này từ năm 1854 và tìm ra hỗn hợp acid phosphat với natri bicarbonat, sau đó thêm một ít tinh bột ngô để giữ cho bột khô cho đến khi dùng. Ông bán công thức này dưới tên Rumford Baking Powder, loại vẫn còn được bán đến ngày nay. Nguồn: Bubble, bubble — without toil or trouble (Harvard Gazette, Harvard University)

Câu hỏi thường gặp về chất tạo xốp

Chất tạo xốp có trong thực phẩm nào?

Chất tạo xốp dùng cho bột nhào hoặc bột nhão cần nở ra, như trong làm bánh. Mỗi mã có trang riêng nêu các chức năng ghi trong Thông tư 24/2019/TT-BYT; ví dụ natri carbonat (E500), amoni carbonat (E503) và glucono delta-lacton (E575) đều được liệt kê với chức năng chất tạo xốp.

Cách nhận biết chất tạo xốp trên nhãn?

Nhãn thường ghi tên nhóm kèm số INS trong ngoặc, ví dụ “chất tạo xốp (500)”, hoặc ghi mã E500, hoặc ghi tên chất (natri carbonat). Một chất có thể được ghi theo cách nào cũng được.

Chất tạo xốp nào phổ biến nhất?

Yenzo không xếp hạng phụ gia. Một số mã thuộc nhóm này đã có trang trên Yenzo: E341 (calci phosphat), E450 (diphosphat), E500 (natri carbonat), E503 (amoni carbonat), E575 (glucono delta-lacton). Các chất này đều có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT.

Nhóm phụ gia khác

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.

Sản phẩm của bạn có chất tạo xốp không?

Chụp nhãn — Yenzo sẽ tìm ra chúng và đánh giá sản phẩm.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play