E243 (ethyl lauroyl arginat) là gì?
Là ethyl lauroyl arginat (lauric arginate ethyl ester, viết tắt LAE), chất bảo quản. Thông tư 24/2019/TT-BYT liệt kê chất này (INS 243) với chức năng chất bảo quản.
Ethyl lauroyl arginate
E243 là ethyl lauroyl arginat (LAE), tạo từ acid lauric, arginin và ethanol. Trong thực phẩm, chất này kìm hãm vi khuẩn, nấm men và nấm mốc, nhất là trong sản phẩm thịt chế biến.
Thông tin thú vị. Theo tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của EU, E243 được tạo ra bằng cách este hóa arginin với ethanol, rồi cho phản ứng với lauroyl clorua trong môi trường nước ở 10–15 °C, pH 6,7–6,9; sản phẩm thu lại dưới dạng muối hydroclorid.
Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất bảo quản (243), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).
Là ethyl lauroyl arginat (lauric arginate ethyl ester, viết tắt LAE), chất bảo quản. Thông tư 24/2019/TT-BYT liệt kê chất này (INS 243) với chức năng chất bảo quản.
Năm 2019, EFSA nhắc lại ADI 0,5 mg/kg thể trọng/ngày (đặt năm 2007) và cho rằng không có cơ sở để đổi. EFSA kết luận ADI này đã đạt ở trẻ mới biết đi và trẻ em ở bách phân vị 95 chỉ với mức tối đa đang được phép trong EU; với các mức dùng đề xuất mới, ADI bị vượt khi tính theo lượng tiêu thụ bình quân ở mọi nhóm tuổi.
Có. Lauric arginat ethyl este (INS 243) có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm, với chức năng chất bảo quản.
EFSA nêu ADI sẽ đạt ở trẻ mới biết đi và trẻ em (bách phân vị 95) chỉ với mức tối đa đang được phép trong EU, và bị vượt khi tính theo lượng tiêu thụ bình quân ở mọi nhóm tuổi nếu áp dụng các mức dùng đề xuất. Ý kiến không có nhóm riêng cho phụ nữ mang thai.
Cập nhật 21/10/2026
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.
Cảm ơn bạn! Chúng tôi đã nhận được và sẽ phản hồi qua email nếu cần.