E386 (dinatri EDTA) là gì?
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi các chức năng của dinatri ethylendiamintetraacetat (EDTA): chất tạo phức kim loại, chất chống oxy hóa, chất giữ màu, chất bảo quản và chất ổn định.
Disodium EDTA
E386 là dinatri EDTA (dinatri ethylendiamintetraacetat). Trong thực phẩm, chất này gắn với ion kim loại, giúp chống oxy hóa, giữ màu, bảo quản và ổn định sản phẩm. Dinatri EDTA còn được dùng làm chất tạo phức (chelat) trong mỹ phẩm; trang này nói về vai trò chất gắn ion kim loại trong thực phẩm (E386). (nguồn: Final report on the safety assessment of EDTA, calcium disodium EDTA, diammonium EDTA, dipotassium EDTA, disodium EDTA, TEA-EDTA, tetrasodium EDTA, tripotassium EDTA, trisodium EDTA, HEDTA, and trisodium HEDTA (Int J Toxicol 2002))
Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất tạo phức kim loại (386), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi các chức năng của dinatri ethylendiamintetraacetat (EDTA): chất tạo phức kim loại, chất chống oxy hóa, chất giữ màu, chất bảo quản và chất ổn định.
Năm 1973, JECFA đặt ADI 0–2,5 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tính theo EDTA calci dinatri, cho cả EDTA calci dinatri và EDTA dinatri, kèm ghi chú rằng thực phẩm không được còn dư EDTA dinatri. Đây là đánh giá của JECFA, không phải của EFSA.
Có. Dinatri ethylendiamintetraacetat (EDTA) (INS 386) có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm.
Cập nhật 22/10/2026
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.
Cảm ơn bạn! Chúng tôi đã nhận được và sẽ phản hồi qua email nếu cần.