Yenzo Tải ứng dụng

E339Natri phosphat

Sodium phosphates

E339 là nhóm natri phosphat, muối natri của acid phosphoric: natri dihydro phosphat (339(i)), dinatri hydro phosphat (339(ii)) và trinatri phosphat (339(iii)). Trong thực phẩm, chúng điều chỉnh độ acid, giữ ẩm và giúp ổn định sản phẩm.

Thông tin thú vị. ADI nhóm 40 mg/kg thể trọng của EFSA tính cả phospho có sẵn trong thực phẩm lẫn phospho từ phụ gia, nên EFSA ước tính lượng ăn vào từ hàm lượng phospho tổng số đo được trong thực phẩm, không từ mức dùng phụ gia.

Mã số
E339 · INS 339
Nhóm
Chất điều chỉnh độ acid, Muối nhũ hóa, Chất nhũ hóa, Chất làm ẩm, Chất ổn định, Chất tạo phức kim loại, Chất làm dày, Chất tạo xốp
Tại Việt Nam✓ Được phépCó trong danh mục phụ gia được phép — Thông tư 24/2019, Phụ lục 1
Mức nguy cơ theo thang Yenzothấp?Theo đánh giá khoa học của EFSA, 2019

EFSA (2019) ghi nhận lượng ăn vào ở trẻ em có thể vượt ADI. Theo thang Yenzo, phát hiện này không tự làm tăng mức nguy cơ.

Mỗi ngày bao nhiêu là trong ngưỡng?EFSA 2019, ADI nhóm phosphat, tính theo phospho: 40 mg/kg thể trọng/ngày

khoảng 2,6 g mỗi ngàytương đương 2.600 mg

E339 được ghi trên nhãn thế nào

Thành phầnVí dụ minh họa

Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất điều chỉnh độ acid (339), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).

chất điều chỉnh độ acid (339)chất điều chỉnh độ acid 339E339INS 339

Các dạng theo mã INS

INS 339(i)Sodium dihydrogen phosphate
INS 339(ii)Disodium hydrogen phosphate
INS 339(iii)Trisodium phosphate

Nguồn: Codex CXG 36-1989, Class Names and the International Numbering System (INS)

Natri phosphat có trong thực phẩm nào

Câu hỏi thường gặp về natri phosphat

E339 (natri phosphat) là gì?

Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi cho các natri phosphat các chức năng: chất điều chỉnh độ acid, chất nhũ hóa, muối nhũ hóa, chất làm ẩm, chất tạo phức kim loại, chất ổn định và chất làm dày; natri dihydro phosphat còn là chất tạo xốp, trinatri phosphat còn là chất bảo quản.

Natri phosphat có hại không?

Năm 2019, EFSA đặt ADI chung 40 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tính theo phospho, cho các phosphat dùng làm phụ gia (E338–E341, E343, E450–E452). EFSA ghi nhận trong một kịch bản ước tính, lượng ăn vào ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ em vượt ADI này.

Natri dihydro phosphat và các muối natri có được phép dùng ở Việt Nam không?

Có. Natri dihydro phosphat (INS 339(i)), dinatri hydro phosphat (INS 339(ii)) và trinatri phosphat (INS 339(iii)) có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm.

Trẻ em và bà bầu có dùng được E339 không?

Ở EU, phụ gia không được dùng trong thực phẩm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trừ khi Phụ lục II của Quy định (EC) 1333/2008 cho phép riêng. Phụ lục II có liệt kê E339 trong các nhóm 13.1.1 (sữa công thức cho trẻ sơ sinh), 13.1.2 (sữa công thức tiếp theo), 13.1.3 (thực phẩm chế biến từ ngũ cốc và thức ăn cho trẻ nhỏ, chỉ trong ngũ cốc) và 13.1.5.1 (thực phẩm ăn kiêng cho trẻ sơ sinh vì mục đích y tế đặc biệt và sữa công thức đặc biệt). Quy định không nêu điều khoản riêng cho phụ nữ mang thai. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

Cùng nhóm chất điều chỉnh độ acid

Có trong sản phẩm

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.

Sản phẩm bạn đang cầm có E339 không?

Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play