Yenzo Tải ứng dụng

E413Gôm tragacanth

Tragacanth

E413 là gôm tragacanth. Thông tư 24/2019/TT-BYT liệt kê chất này với các chức năng chất làm dày, chất nhũ hóa và chất ổn định.

Thông tin thú vị. Gôm tragacanth là chất tiết khô thu từ thân và cành của cây Astragalus gummifer Labillardiere và một số loài Astragalus khác ở châu Á (họ Đậu).

Mã số
E413 · INS 413
Nhóm
Chất làm dày, Chất ổn định, Chất nhũ hóa
Tại Việt Nam✓ Được phépCó trong danh mục phụ gia được phép — Thông tư 24/2019, Phụ lục 1
Mức nguy cơ theo thang Yenzothấp?Theo danh mục phụ gia Open Food Facts

E413 được ghi trên nhãn thế nào

Thành phầnVí dụ minh họa

Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất làm dày (413), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).

chất làm dày (413)chất làm dày 413E413INS 413Gôm tragacanth

Gôm tragacanth có trong thực phẩm nào

Câu hỏi thường gặp về gôm tragacanth

E413 (gôm tragacanth) là gì?

Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi gôm tragacanth (INS 413) với các chức năng: chất làm dày, chất nhũ hóa, chất ổn định.

Tragacanth có hại không?

Năm 2017, khi đánh giá lại gôm tragacanth (E413), EFSA kết luận không cần đặt ADI dạng số và không có lo ngại về an toàn cho dân cư nói chung ở mức phơi nhiễm ước tính theo các mức sử dụng đã được báo cáo. Ở người, liều tới 9.900 mg gôm tragacanth mỗi người mỗi ngày (khoảng 141 mg/kg thể trọng) trong tối đa 21 ngày được dung nạp tốt.

Tragacanth gum có được phép dùng ở Việt Nam không?

Có. Gôm tragacanth (INS 413) có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm.

Cùng nhóm chất làm dày

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.

Sản phẩm bạn đang cầm có E413 không?

Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.

Sắp có trênApp StoreSắp có trênGoogle Play