E331 là các natri citrat, muối natri của acid citric (E330): natri dihydro citrat, dinatri monohydro citrat và trinatri citrat. Trong thực phẩm, chúng điều chỉnh độ acid, nhũ hóa và ổn định.
Là các natri citrat, muối natri của acid citric (E330): natri dihydro citrat, dinatri monohydro citrat và trinatri citrat. Thông tư 24/2019/TT-BYT liệt kê E331 với chức năng chất điều chỉnh độ acid, chất nhũ hóa, muối nhũ hóa, chất tạo phức kim loại và chất ổn định.
Trinatri citrat có hại không?
Cơ sở dữ liệu của JECFA (ủy ban chuyên gia của FAO/WHO) ghi ADI “không giới hạn” (not limited; ghi chú “Not specified”) cho trinatri citrat, đặt năm 1973.
INS 331 có được phép dùng ở Việt Nam không?
Có. Natri dihydro citrat (INS 331(i)), dinatri monohydro citrat (INS 331(ii)) và trinatri citrat (INS 331(iii)) đều có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm, với các chức năng chất điều chỉnh độ acid, chất nhũ hóa, muối nhũ hóa, chất tạo phức kim loại và chất ổn định.
Trẻ em và bà bầu có dùng được E331 không?
Thông tư 24/2019/TT-BYT cho phép natri dihydro citrat và trinatri citrat theo thực hành sản xuất tốt (GMP) trong sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 12 tháng tuổi, cho trẻ 6–36 tháng tuổi và sản phẩm dinh dưỡng công thức với mục đích y tế đặc biệt cho trẻ đến 12 tháng tuổi (chỉ sản phẩm ăn ngay, kèm các điều kiện về giới hạn natri, calci, kali của tiêu chuẩn Codex tương ứng), và trong thực phẩm bổ sung cho trẻ đến 36 tháng tuổi với mức tối đa 5000 mg/kg. Văn bản không nêu riêng phụ nữ mang thai.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.
Sản phẩm bạn đang cầm có E331 không?
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.