E335 (natri tartrat) là gì?
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi các chức năng của dinatri L(+)-tartrat: chất điều chỉnh độ acid, muối nhũ hóa, chất tạo phức kim loại và chất ổn định.
Sodium tartrates
E335 là nhóm natri tartrat, muối natri của acid tartaric: mononatri tartrat (335(i)) và dinatri tartrat (335(ii)). Trong thực phẩm, chúng điều chỉnh độ acid và giúp ổn định sản phẩm.
Bột mì, dầu thực vật, muối, đường, chất điều chỉnh độ acid (335), hành tỏi sấy, tiêu, chất tạo màu tự nhiên (160a).
Nguồn: Codex CXG 36-1989, Class Names and the International Numbering System (INS)
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi các chức năng của dinatri L(+)-tartrat: chất điều chỉnh độ acid, muối nhũ hóa, chất tạo phức kim loại và chất ổn định.
Năm 2020, EFSA đặt ADI nhóm 240 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tính theo acid tartaric, cho acid L(+)-tartaric và các tartrat (E334–E337, E354), thay cho mức 30 mg/kg trước đó. Trong kịch bản ước tính mà EFSA coi là phù hợp nhất, lượng ăn vào ở các nhóm dân số không vượt ADI này. Nếu cộng thêm acid tartaric từ các phụ gia khác (E353, E472d, E472e, E472f) và từ thực phẩm tự nhiên, lượng ăn vào ở phân vị 95 của trẻ nhỏ sẽ vượt ADI; EFSA không coi đó là dấu hiệu của mối lo ngại sức khỏe vì lượng ăn vào bị ước tính cao hơn thực tế.
Có, với dinatri L(+)-tartrat (INS 335(ii)), có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm. Phụ lục 1 không có dòng riêng cho 335(i).
Ở EU, phụ gia không được dùng trong thực phẩm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trừ khi Phụ lục II của Quy định (EC) 1333/2008 cho phép riêng. Phụ lục II có liệt kê E335 trong nhóm 13.1.3 (thực phẩm chế biến từ ngũ cốc và thức ăn cho trẻ nhỏ), nhưng chỉ ở dạng L(+) và chỉ trong bánh quy, bánh khô (rusk) và thức ăn cho trẻ nhỏ. Quy định không nêu điều khoản riêng cho phụ nữ mang thai. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Cập nhật 20/10/2026
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.
Cảm ơn bạn! Chúng tôi đã nhận được và sẽ phản hồi qua email nếu cần.