Xúc xích phô mai CP

Vì sao có điểm này
Điều kéo điểm xuống nhiều nhất là muối và phụ gia. Điểm cộng: ít đường.
Số liệu trên 100 g, theo nhãn in trên bao bì. «Ngưỡng» là mức để ô chuyển sang màu xanh.
Nhận xét
Xúc xích phô mai CP được Yenzo xếp ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Điểm bị kéo xuống chủ yếu vì nhiều muối (2,1 g trên 100 g) và nhiều chất béo (19,6 g trên 100 g). Sản phẩm cũng thuộc nhóm chế biến sâu (NOVA 4) theo cách Yenzo phân loại thành phần. Điểm cộng: ít đường.
Nhãn ghi 15 phụ gia có mã số — chất bảo quản: kali acetat (261(i)), natri acetat (262(i)), nisin (234) và natri nitrit (250); chất chống oxy hóa: natri erythorbat (316); chất làm dày: gôm xanthan (415); chất nhũ hóa: diphosphat (450(iii)), triphosphat (451(i)) và polyphosphat (452(i)); chất điều chỉnh độ acid: Acid malic (DL-) (296), acid acetic băng (260) và natri lactat (325); chất điều vị: bột ngọt (621); chất ổn định: acetylated distarch adipat (1422) và distarch phosphat (1412). Trên Thang Yenzo, natri nitrit (E250) ở mức «cao». Các phụ gia còn lại ở mức «thấp» hoặc «rất thấp». Thành phần còn ghi hương liệu và phẩm màu nhưng không in mã số, nên chưa xác định được đó là chất nào. Ngoài ra có hương liệu tổng hợp (mức «thấp» trên Thang Yenzo).
Trong 9 sản phẩm xúc xích, thịt chế biến của danh mục Yenzo, 1 sản phẩm khác cùng mức «Thỉnh thoảng», 7 sản phẩm ở mức cao hơn. Cùng loại, có sản phẩm ghi ít muối hơn trên 100 g: so nhãn trước khi mua. Xem tất cả xúc xích, thịt chế biến
Bảng dinh dưỡng
| Năng lượng | 294 kcal | |
|---|---|---|
| Chất đạm | 18,9 g | |
| Carbohydrate | 10,5 g | |
| trong đó đường | 2,1 g | thấp |
| Chất béo | 19,6 g | cao |
| Muối (natri 832 mg) | 2,1 g | cao |
Phụ gia trên nhãn
Thành phần như in trên bao bì
Thịt gà, mỡ heo, nước, phô mai (10%), chất ổn định (INS 1422, INS 1412), đường, muối, đạm đậu nành, chất bảo quản (INS 261(i), INS 262(i), INS 262(ii), INS 234, INS 250), chất điều chỉnh độ acid (INS 296, INS 260, INS 325), chất xơ từ lúa mì, chất nhũ hóa (INS 450(iii), INS 451(i), INS 452(i), INS 450(i), INS 450(ii)), bột whey, d-xylose, chất điều vị (INS 621), dextrose, chiết xuất nấm men, transglutaminase, hương liệu giống tự nhiên (hương ngò, hương hành, hương tỏi, hương tiêu), hương liệu tổng hợp (hương gà), chất làm dày (INS 415), chất chống oxy hóa (INS 316), phẩm màu tự nhiên (Capsicum Annum L.)
Với bạn, điều này có nghĩa gì
Mức «Thỉnh thoảng» là vị trí của Xúc xích phô mai CP trên cùng một thang cho mọi thực phẩm: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Thang này không nói sản phẩm «an toàn» hay «không an toàn»: mỗi phụ gia trên nhãn có mức riêng trên Thang Yenzo, ghi ở tab «Phụ gia».
Nếu bạn đang theo dõi lượng muối, hãy nhìn dòng natri trên nhãn: Xúc xích phô mai CP có 832 mg natri trên 100 g. WHO khuyến nghị người lớn ăn dưới 5 g muối (2.000 mg natri) mỗi ngày.
Xúc xích, thịt chế biến khác
Ba rọi xông khói Le GourmetLe Gourmet · xúc xích, thịt chế biến
Lạp xưởng Vissan Mai Quế LộVissan · xúc xích, thịt chế biến
Xúc xích tỏi GO!GO! · xúc xích, thịt chế biếnTất cả xúc xích, thịt chế biến9 sản phẩmCâu hỏi thường gặp
Xúc xích phô mai CP có hại không?
Yenzo xếp Xúc xích phô mai CP ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Lý do chính: nhiều muối (2,1 g trên 100 g) và nhiều chất béo (19,6 g trên 100 g). Phụ gia ở mức «trung bình» hoặc «cao» trên Thang Yenzo: natri nitrit (E250).
Xúc xích phô mai CP có chất bảo quản không?
Có: nhãn ghi kali acetat (E261), natri acetat (E262), nisin (E234) và natri nitrit (E250) là chất bảo quản.
Xúc xích phô mai CP có bao nhiêu muối?
Theo nhãn, 2,1 g muối trên 100 g — mức «cao» theo ngưỡng đèn giao thông của FSA (Anh): thấp đến 0,3 g, cao từ trên 1,5 g.
Nhãn quét ngày 22/09/2026 · điểm tính lại ngày 30/10/2026
Nguồn (5)
- Nhãn sản phẩm Xúc xích phô mai CP — ảnh nhãn do Yenzo chụp, 22/09/2026
- Yenzo — Cách Yenzo chấm điểm (phiên bản 0.9.0)
- Thang Yenzo — mức nguy cơ của phụ gia
- Food Standards Agency — Guide to creating a front of pack (FoP) nutrition label for pre-packed products, 2016
- WHO — Sodium reduction (fact sheet)