Trên nhãn mì ăn liền, phụ gia được ghi riêng cho vắt mì và cho các gói gia vị. Cả bốn nhãn đọc trong bài đều ghi chất điều vị E621, E627 và E631, cùng chất chống oxy hóa E320 và E321 ở vắt mì. Dưới đây là từng mã trên nhãn, mã đó là gì và trạng thái tại Việt Nam.
Tóm tắt
Bốn nhãn đọc trong bài đều ghi chất điều vị 621, 627 và 631.
Vắt mì ghi thêm chất chống oxy hóa 320 và 321 trên cả bốn nhãn.
Nhãn ghi mã trong ngoặc sau tên chức năng, tách theo vắt mì và gói gia vị.
Bảng chỉ liệt kê mã in trên nhãn; cột cuối do Yenzo thêm từ dữ liệu của từng mã.
Vì sao nên đọc kỹ nhãn mì ăn liền
Ngày 04.09.2026, VietnamPlus đăng bài giải thích cách đọc bảng thành phần mì ăn liền. Bài viết cho rằng vấn đề không nằm ở việc “có hay không có phụ gia”, mà ở chỗ phụ gia thuộc nhóm nào, dùng với mục đích gì và ở mức nào [1]. Bài lấy các sản phẩm của Acecook Việt Nam làm ví dụ.
Tháng 4.2025, Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) có Thông báo 606/TB-ATTP đề nghị tạm dừng bán, lưu thông và sử dụng bốn mục hàng bột ngọt (monosodium L-glutamate) từ ngày 28.03.2025. Thông báo nêu lý do là vi phạm quy định về ghi nhãn hàng hóa [2].
Bốn nhãn mì ăn liền
Bảng dưới đây lấy từ bảng thành phần trên trang sản phẩm của nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ; nguyên văn từng nhãn nằm trong mục Nguồn. Cột giữa chỉ ghi các mã in trên nhãn, không ghi tỷ lệ.
Mã phụ gia in trên nhãn của bốn sản phẩm mì ăn liền
Trong bốn nhãn này, chỉ nhãn Đệ Nhất Mì Gia ghi một chất bảo quản, mã 202, ở gói gia vị [5]. Ba nhãn còn lại không có dòng chất bảo quản nào [3][4][6]. Nhãn Lẩu Thái Tôm là nhãn duy nhất có mã 951, in trong ngoặc của chất điều vị [4].
Các mã xuất hiện trên nhãn
Dưới đây là các mã trong bảng, gom theo chức năng ghi trên nhãn. Trạng thái tại Việt Nam của từng mã nằm trên trang riêng của mã đó; ba chất điều vị chính được trích thẳng từ Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT.
E621 mononatri glutamat, thường gọi là bột ngọt; nhóm chất điều vị. Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT liệt kê mã 621 với chức năng chất điều vị [7]. EFSA đặt ADI nhóm 30 mg/kg thể trọng mỗi ngày cho acid glutamic và các glutamat [8].
E627 dinatri guanylat và E631 dinatri inosinat; nhóm chất điều vị. Cả hai đều có trong Phụ lục 1 với chức năng điều vị [7][7].
E364 natri succinat (nhãn ghi 364(ii)): nhóm chất điều chỉnh độ acid và chất điều vị. E951 aspartam: nhóm chất tạo ngọt; trên nhãn Lẩu Thái Tôm mã này nằm trong ngoặc chất điều vị.
E320 BHA và E321 BHT: nhóm chất chống oxy hóa, ghi ở vắt mì. E307 alpha-tocopherol (vitamin E) có ở súp Omachi.
E330 acid citric, E500 natri carbonat và E501 kali carbonat: nhóm chất điều chỉnh độ acid. E451 triphosphat và E452 polyphosphat: nhãn ghi là chất làm ẩm hoặc chất ổn định.
E466 natri carboxymethyl cellulose và E1420 starch acetate: nhóm chất làm dày, ổn định. E551 dioxyd silic: chất chống đông vón. E202 kali sorbat: chất bảo quản.
Cách đọc nhãn mì ăn liền
Danh sách thành phần chia hai phần, “vắt mì” và “các gói gia vị”; cùng một mã, như 621, có thể xuất hiện ở cả hai [3].
Mã nằm trong ngoặc sau tên chức năng: “chất điều vị (621, 631, 627)” là ba chất cùng chức năng điều vị [3].
Mã có chữ trong ngoặc, như 451(i) hay 500(ii), chỉ một chất cụ thể trong nhóm mã đó [4]. Trên Yenzo, mã viết với chữ E phía trước, ví dụ E451.
Dòng “Thành phần có chứa” là phần ghi riêng sau danh sách, ví dụ “Bột mì, tôm, cá” [4].
Phẩm màu tự nhiên như curcumin hay paprika oleoresin có thể được ghi bằng tên mà không kèm mã số [3].
Ý kiến khoa học về glutamat
“Dựa trên NOAEL 3.200 mg mononatri glutamat/kg thể trọng mỗi ngày từ nghiên cứu độc tính phát triển thần kinh và áp dụng hệ số bất định mặc định 100, Hội đồng đưa ra ADI nhóm 30 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tính theo acid glutamic, cho acid glutamic và các glutamat (E 620–625).”
EFSA công bố bản đánh giá này năm 2017 [8]. Cùng bản tóm tắt, EFSA ghi nhận mức ăn vào acid glutamic và glutamat của một số nhóm dân số vượt ADI đề xuất [8].
Trong bốn nhãn đã đọc, chỉ Đệ Nhất Mì Gia ghi chất bảo quản (202), ở gói gia vị [5]. Một bài trên VietnamPlus cho biết tại nhà máy Acecook Việt Nam vắt mì được chiên hoặc sấy tới độ ẩm thấp, nên điều kiện không thuận lợi cho vi sinh vật phát triển [1].
Mì tôm có hại không?
Yenzo không đưa kết luận chung cho cả nhóm sản phẩm. Bài này cho biết mã nào có trên nhãn, trạng thái ở Việt Nam và ADI khi có, ví dụ 30 mg/kg thể trọng mỗi ngày cho glutamat theo EFSA [8].
Mì Hảo Hảo có tốt không?
Yenzo không xếp hạng sản phẩm. Nhãn Hảo Hảo (một vị, theo trang của Acecook) ghi 621 ở cả vắt mì và gói gia vị, thêm 631, 627 và 330 ở gói gia vị, và 320, 321 ở vắt mì [3].
Bà bầu ăn mì tôm được không?
Yenzo không đưa lời khuyên sức khỏe cho từng đối tượng. Bài chỉ cho biết nhãn ghi những mã nào; chế độ ăn khi mang thai nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.
Kiểm tra cả sản phẩm chỉ với một tấm ảnh
Yenzo đọc nhãn tiếng Việt và cho biết sản phẩm có những phụ gia nào.