Mì Paldo Koreno vị nguyên bản
PPaldo·mì ăn liền

Vì sao có điểm này
Điều kéo điểm xuống nhiều nhất là muối và mức chế biến sâu.
Số liệu trên 100 g, theo dữ liệu Open Food Facts, Yenzo chưa đối chiếu với bao bì. «Ngưỡng» là mức để ô chuyển sang màu xanh.
Nhận xét
Mì Paldo Koreno vị nguyên bản được Yenzo xếp ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Điểm bị kéo xuống chủ yếu vì nhiều muối (6,1 g trên 100 g) và nhiều chất béo (18,3 g trên 100 g). Một gói 65 g chứa khoảng 4 g muối — 79% mức dưới 5 g mỗi ngày mà WHO khuyến nghị cho người lớn. Sản phẩm cũng thuộc nhóm chế biến sâu (NOVA 4) theo cách Yenzo phân loại thành phần. Năng lượng: 463 kcal trên 100 g.
Dữ liệu Open Food Facts ghi 17 phụ gia có mã số — chất chống oxy hóa: Butyl hydroxyanisol (BHA) (320) và Butyl hydroxytoluen (BHT) (321); chất điều vị: bột ngọt (621), dinatri guanylat (627) và dinatri inosinat (631); phẩm màu: paprika oleoresin (160c); starch acetate (1420), lecithin (322), axit citric (330), dinatri succinat (364), propylen glycol alginat (405), gôm guar (412), sorbitol (420), diphosphat (450), este của polyglycerol với các acid béo (475), kali carbonat (501) và dioxyd silic vô định hình (551). Ở mức «trung bình»: Butyl hydroxyanisol (BHA) (E320). Các phụ gia còn lại ở mức «thấp» hoặc «rất thấp». Ngoài ra có hương liệu tổng hợp (mức «thấp» trên Thang Yenzo).
Trong 10 sản phẩm mì ăn liền của danh mục Yenzo, 4 sản phẩm khác cùng mức «Thỉnh thoảng», 5 sản phẩm ở mức cao hơn. Với mì gói, muối có cả trong vắt mì lẫn gói gia vị: dùng bớt gia vị là cách đơn giản để ăn ít muối hơn. Xem tất cả mì ăn liền
Bảng dinh dưỡng
| Năng lượng | 463 kcal | |
|---|---|---|
| Chất đạm | 8,6 g | |
| Carbohydrate | 66,3 g | |
| Chất béo | 18,3 g | cao |
| Muối (natri 2.440 mg) | 6,1 g | cao |
Phụ gia trên nhãn
Thành phần như in trên bao bì
Noodles, vegetable oil, thickener, salt, yeast extract, gluten, emulsifier, emulsifier, soybean oil, stabilizer, 4510, raising agent, 5000, thickener, flavour enhancer, nature color, Seasoning, flavour enhancer, seasoning, sugar, soysauce, Kimchi, yeast extract, chilli, acidity regulator, flavour enhancer, color, black pepper, nature color, paprika oleoresin, Kimchi flavor, anticaking agent, glucose, Vegetable, Kimchi, onion, E1420, E320, E321, E322, E330, E364, E405, E412, E420, E450, E475, E501, E551, E621, E627, E631
Theo dữ liệu Open Food Facts; Yenzo chưa đối chiếu với bao bì.
Với bạn, điều này có nghĩa gì
Mức «Thỉnh thoảng» là vị trí của Mì Paldo Koreno vị nguyên bản trên cùng một thang cho mọi thực phẩm: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Thang này không nói sản phẩm «an toàn» hay «không an toàn»: mỗi phụ gia trên nhãn có mức riêng trên Thang Yenzo, ghi ở tab «Phụ gia».
Nếu bạn đang theo dõi lượng muối, hãy nhìn dòng natri trên nhãn: Mì Paldo Koreno vị nguyên bản có 2.440 mg natri trên 100 g. WHO khuyến nghị người lớn ăn dưới 5 g muối (2.000 mg natri) mỗi ngày.
Các vị khác của Koreno
Mì ăn liền khác
Mì Hảo Hảo tôm chua cayAcecook · mì ăn liền
Miến Acecook Good vị thịt heo bămAcecook · mì ăn liền
Mì ramen Vifon vị nước tươngVifon · mì ăn liềnTất cả mì ăn liền10 sản phẩmCâu hỏi thường gặp
Mì Paldo Koreno vị nguyên bản có hại không?
Yenzo xếp Mì Paldo Koreno vị nguyên bản ở mức «Thỉnh thoảng»: có nhiều điểm cần lưu ý về dinh dưỡng hoặc phụ gia. Lý do chính: nhiều muối (6,1 g trên 100 g) và nhiều chất béo (18,3 g trên 100 g). Phụ gia ở mức «trung bình» hoặc «cao» trên Thang Yenzo: Butyl hydroxyanisol (BHA) (E320).
Mì Paldo Koreno vị nguyên bản có chất bảo quản không?
Danh sách thành phần không có chất bảo quản. Butyl hydroxyanisol (BHA) (E320) và Butyl hydroxytoluen (BHT) (E321) trên nhãn là chất chống oxy hóa, không phải chất bảo quản.
Mì Paldo Koreno vị nguyên bản có bao nhiêu muối?
Theo dữ liệu Open Food Facts, 6,1 g muối trên 100 g — mức «cao» theo ngưỡng đèn giao thông của FSA (Anh): thấp đến 0,3 g, cao từ trên 1,5 g. Một gói 65 g chứa khoảng 4 g muối; WHO khuyến nghị người lớn ăn dưới 5 g muối mỗi ngày.
Bài viết về mì ăn liền
Dữ liệu từ Open Food Facts, cập nhật ngày 18/09/2026; Yenzo chưa đối chiếu với bao bì · điểm tính lại ngày 30/10/2026
