E341 là nhóm calci phosphat, muối calci của acid phosphoric: calci dihydro phosphat (341(i)), calci hydro phosphat (341(ii)) và tricalci phosphat (341(iii)). Trong thực phẩm, chúng điều chỉnh độ acid, chống đông vón và làm bột nở xốp.
Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT ghi cho các calci phosphat các chức năng: chất điều chỉnh độ acid, chất chống đông vón, muối nhũ hóa, chất làm rắn chắc, chất xử lý bột, chất làm ẩm, chất tạo xốp, chất ổn định và chất làm dày; calci dihydro phosphat còn là chất tạo phức kim loại, tricalci phosphat còn là chất nhũ hóa.
Calci phosphat có hại không?
Năm 2019, EFSA đặt ADI chung 40 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tính theo phospho, cho các phosphat dùng làm phụ gia (E338–E341, E343, E450–E452). EFSA ghi nhận trong một kịch bản ước tính, lượng ăn vào ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ em vượt ADI này.
Calci dihydro phosphat và các muối calci có được phép dùng ở Việt Nam không?
Có. Calci dihydro phosphat (INS 341(i)), dicalci hydro phosphat (INS 341(ii)) và tricalci phosphat (INS 341(iii)) có tên trong Phụ lục 1 của Thông tư 24/2019/TT-BYT, danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm.
Trẻ em và bà bầu có dùng được E341 không?
Ở EU, phụ gia không được dùng trong thực phẩm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trừ khi Phụ lục II của Quy định (EC) 1333/2008 cho phép riêng. Phụ lục II có liệt kê E341 trong nhóm 13.1.3 (thực phẩm chế biến từ ngũ cốc và thức ăn cho trẻ nhỏ, chỉ trong ngũ cốc và trong món tráng miệng từ quả) và nhóm 13.1.5.1 (thực phẩm ăn kiêng cho trẻ sơ sinh vì mục đích y tế đặc biệt và sữa công thức đặc biệt). Quy định không nêu điều khoản riêng cho phụ nữ mang thai. Nếu có vấn đề sức khỏe đặc biệt, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế. Mức nguy cơ là nhóm của phụ gia trong phương pháp chấm điểm công khai của Yenzo, dựa trên nguồn được trích dẫn.
Sản phẩm bạn đang cầm có E341 không?
Chụp nhãn — Yenzo cho biết ngay và đánh giá sản phẩm.